Looking up...
She exercises regularly to stay healthy.
Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giữ sức khỏe.
Một cách thường xuyên, theo một lịch trình hoặc chu kỳ nhất định.
The train runs regularly every hour.
Tàu điện chạy thường xuyên mỗi giờ.
He checks his emails regularly.
Anh ấy kiểm tra email thường xuyên.
Dùng để mô tả hành động xảy ra theo một chu kỳ hoặc lịch trình cố định.
Thường dùng với động từ để mô tả hành động xảy ra theo một chu kỳ cố định, chẳng hạn như 'tập thể dục thường xuyên' hoặc 'kiểm tra email thường xuyên'.
'Regularly' nhấn mạnh vào sự quy tắc hoặc chu kỳ cố định, còn 'frequently' chỉ nhấn mạnh vào tần suất cao mà không nhất thiết phải theo chu kỳ.
Từ 'regularly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'regularis', có nghĩa là 'được quy định' hoặc 'được điều chỉnh theo quy tắc'.
Thường dùng để mô tả hành động xảy ra theo một chu kỳ hoặc lịch trình cố định, chẳng hạn như tập thể dục, kiểm tra email, hoặc cập nhật thông tin.