Looking up...
The collective effort of the team led to success.
Nỗ lực tập thể của đội đã dẫn đến thành công.
Thuộc về hoặc liên quan đến một nhóm hoặc tập thể, trong đó các thành viên chia sẻ một mục tiêu hoặc lợi ích chung.
The collective decision was made after much discussion.
Quyết định tập thể được đưa ra sau nhiều cuộc thảo luận.
Thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định của một nhóm.
Một nhóm người hoặc tổ chức có mục tiêu hoặc lợi ích chung.
The collective of artists decided to hold an exhibition.
Tập thể các nghệ sĩ quyết định tổ chức một triển lãm.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị.
Từ 'collective' thường dùng để mô tả các nhóm có mục tiêu hoặc lợi ích chung, như các tổ chức lao động hoặc các nhóm xã hội.
'Collective' nhấn mạnh vào hành động hoặc quyết định của một nhóm, trong khi 'individual' nhấn mạnh vào cá nhân.
Từ gốc Latin 'collectivus', có nghĩa là 'thuộc về một nhóm'
Từ 'collective' thường dùng để mô tả hành động hoặc quyết định của một nhóm, thay vì của một cá nhân.