colony
địa điểm được định cưThe British established a colony in India in the 17th century.
Người Anh đã thành lập một địa điểm định cư ở Ấn Độ vào thế kỷ 17.
Một khu vực hoặc quốc gia được một nhóm người định cư và cai trị bởi một quốc gia khác.
The French colony in Vietnam was known as Indochina.
Địa điểm định cư của người Pháp ở Việt Nam được gọi là Đông Dương.
Thường liên quan đến thời kỳ thực dân.
Một nhóm sinh vật sống cùng nhau trong một khu vực nhất định.
A colony of ants works together to gather food.
Một nhóm kiến làm việc cùng nhau để thu thập thức ăn.
Trong sinh học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả các loài sống theo bầy đàn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'colony' có thể dùng trong cả ngữ cảnh lịch sử và sinh học.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'colony' và 'settlement'
'Colony' thường liên quan đến sự cai trị của một quốc gia khác, còn 'settlement' chỉ đơn giản là một khu vực định cư.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'colonia', có nghĩa là 'địa điểm định cư'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả các khu vực được một quốc gia khác cai trị trong thời kỳ thực dân. Trong sinh học, nó dùng để mô tả các loài sống theo bầy đàn.