collector

/kəˈlɛktər/
người sưu tầm

He is a passionate collector of vintage stamps.

Anh ấy là một người sưu tầm tem cổ điển nhiệt tình.


chung

Người thu thập hoặc sưu tầm các vật phẩm, như tiền xu, tem, hoặc đồ cổ.

She has become a well-known collector of rare books.

Cô ấy đã trở thành một người sưu tầm sách hiếm nổi tiếng.

Thường dùng để chỉ người có sở thích thu thập các vật phẩm có giá trị hoặc hiếm.

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hoặc hệ thống thu thập dữ liệu hoặc thông tin.

The company uses a data collector to gather customer feedback.

Công ty sử dụng một bộ thu thập dữ liệu để thu thập phản hồi của khách hàng.

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này có thể chỉ một phần mềm hoặc thiết bị thu thập thông tin.

Cụm từ kết hợp

collector's itemvật phẩm sưu tầmrare collectorngười sưu tầm hiếm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

collector's editioncụm từ
bản đặc biệt dành cho người sưu tầm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'collector' thường dùng để chỉ người sưu tầm, còn 'collector' trong lĩnh vực công nghệ có nghĩa khác.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Khi dùng 'collector' để chỉ người sưu tầm, thường đi kèm với danh từ cụ thể như 'collector of stamps'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'collector' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'collector', có nghĩa là 'người thu thập'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người có sở thích thu thập các vật phẩm có giá trị hoặc hiếm, hoặc trong lĩnh vực công nghệ để chỉ thiết bị thu thập dữ liệu.

Phân tích từ

collect
thu thập
root
+
-or
người
suffix
Từ Điển Anh Việt