Looking up...
Let's chill at home with some snacks.
Chúng ta thư giãn tại nhà với một chút snack.
Làm cho cảm giác mát mẻ, giảm nhiệt độ.
The air conditioner helps chill the room.
Máy lạnh giúp làm mát phòng.
Thường dùng với đồ uống hoặc không khí.
Thư giãn, nghỉ ngơi, thoải mái.
We need to chill after a long day.
Chúng ta cần thư giãn sau một ngày dài.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
Làm cho ai đó bình tĩnh, không căng thẳng.
Just chill, everything will be fine.
Thôi thư giãn đi, mọi thứ sẽ tốt đẹp.
Dùng để khuyên người khác không lo lắng.
Từ 'chill' thường dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'chillen' (làm cho lạnh).
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ.