chilly temperature
nhiệt độ lạnh lẽoThe chilly temperature made us wear jackets.
Nhiệt độ lạnh lẽo khiến chúng tôi phải mặc áo khoác.
Nhiệt độ không quá lạnh nhưng vẫn gây cảm giác lạnh mát, thường ở mức dưới 15°C.
We decided to stay indoors because of the chilly temperature outside.
Chúng tôi quyết định ở trong nhà vì nhiệt độ lạnh lẽo bên ngoài.
Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ nhưng không quá lạnh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'chilly temperature' để mô tả thời tiết mát mẻ, không quá lạnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'cold'
'Chilly' nhẹ hơn 'cold', thường dùng cho thời tiết mát mẻ nhưng không quá lạnh.
Nguồn gốc từ
Từ 'chilly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'chilly', có nghĩa là 'lạnh lẽo', còn 'temperature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'temperatura', nghĩa là 'sự cân bằng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thời tiết mát mẻ nhưng không quá lạnh, thường ở mức dưới 15°C.