capitalist

/ˈkæpɪtəlɪst/
nhà tư bản

The factory owner is a capitalist who profits from the labor of workers.

Chủ nhà máy là một nhà tư bản thu lợi từ sức lao động của công nhân.


trang trọng

Người sở hữu hoặc kiểm soát tư bản (vốn sản xuất) trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

Capitalists invest in businesses to generate profit.

Các nhà tư bản đầu tư vào doanh nghiệp để sinh lời.

Thường được dùng trong bối cảnh kinh tế học Marxist để chỉ giai cấp sở hữu tư liệu sản xuất.

trang trọng

Thuộc hoặc liên quan đến chủ nghĩa tư bản; ủng hộ hệ thống kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân và lợi nhuận.

The country adopted capitalist policies in the 1990s.

Đất nước đã áp dụng các chính sách tư bản chủ nghĩa vào những năm 1990.

Có thể mang nghĩa tích cực (hiệu quả kinh tế) hoặc tiêu cực (bóc lột giai cấp công nhân) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

capitalist systemhệ thống tư bản chủ nghĩacapitalist economynền kinh tế tư bản chủ nghĩacapitalist classgiai cấp tư sản

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tư bản chủ nghĩacụm từ
chủ nghĩa kinh tế dựa trên sở hữu tư nhân và lợi nhuận
giai cấp tư sảncụm từ
tầng lớp xã hội sở hữu tư liệu sản xuất

Mẹo hay

Phân biệt 'nhà tư bản' và 'doanh nhân'

Trong tiếng Việt, 'nhà tư bản' thường ám chỉ giai cấp sở hữu tư liệu sản xuất (theo quan điểm Marxist), trong khi 'doanh nhân' (entrepreneur) chỉ đơn thuần là người kinh doanh. Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'nhà tư bản' trong bối cảnh chính trị-kinh tế

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chủ nghĩa tư bản, giai cấp xã hội, hoặc phê phán hệ thống kinh tế. Tránh dùng trong ngữ cảnh kinh doanh thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh *capitalist*, bắt nguồn từ *capital* (vốn) + hậu tố *-ist* (chỉ người). *Capital* xuất phát từ tiếng Latin *caput* (cái đầu, vốn ban đầu), liên quan đến khái niệm tiền sinh lời trong kinh tế học.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'nhà tư bản' thường mang hàm ý tiêu cực (chỉ giai cấp bóc lột) trong bối cảnh Marxist, nhưng có thể mang nghĩa trung lập khi đề cập đến doanh nhân thành đạt trong hệ thống kinh tế tư bản. Cần phân biệt với 'nhà đầu tư' (investor) - thuật ngữ trung lập hơn.

Phân tích từ

capital
vốn sản xuất, tiền đầu tư
root
+
-ist
hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Anh Việt