Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. capture

capture

/ˈkæptʃər/
bắt giữ

The police captured the suspect after a long chase.

Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm sau một cuộc truy đuổi dài.


thông thường

Bắt giữ hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách sử dụng lực lượng hoặc kỹ thuật.

The photographer captured the perfect moment.

Nhiếp ảnh gia đã chụp lại khoảnh khắc hoàn hảo.

Thường dùng trong các tình huống như bắt giữ tội phạm, chụp ảnh, hoặc thu thập dữ liệu.

Công nghệ
chuyên ngành

Thu thập hoặc ghi lại thông tin, hình ảnh hoặc dữ liệu.

The software can capture screenshots automatically.

Phần mềm có thể chụp màn hình tự động.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'capture' thường liên quan đến thu thập dữ liệu hoặc hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

capture the momentchụp khoảnh khắccapture datathu thập dữ liệucapture the flagchiếm cờ

Từ đồng nghĩa

seizecatchtakerecordgrab

Từ trái nghĩa

releasefreelose

Cụm từ liên quan

capture the marketcụm từ
chiếm thị trường
capture the audiencecụm từ
thu hút sự chú ý của khán giả

Mẹo hay

Sử dụng 'capture' trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'capture' thường dùng để mô tả việc thu thập dữ liệu hoặc hình ảnh, chẳng hạn như 'capture data' hoặc 'capture screenshots'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'capture' và 'catch'

'Capture' thường dùng cho việc bắt giữ có tính chủ động hơn, còn 'catch' có thể dùng cho việc bắt giữ hoặc bắt kịp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'captura', có nghĩa là 'capture' hoặc 'to take'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'capture' có thể dùng để mô tả việc bắt giữ người hoặc vật, hoặc thu thập dữ liệu. Trong tiếng Việt, 'bắt giữ' thường dùng cho việc bắt giữ người, còn 'chụp' hoặc 'thu thập' dùng cho việc thu thập dữ liệu hoặc hình ảnh.

Phân tích từ

cap
bắt
root
+
-ture
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.