capital-intensive

/ˈkæpɪtl ɪnˈtɛnsɪv/
yêu cầu đầu tư vốn lớn

The steel industry is capital-intensive.

Ngành thép yêu cầu đầu tư vốn lớn.


Tài chính
trang trọng

Chỉ những ngành nghề hoặc hoạt động yêu cầu đầu tư vốn lớn để hoạt động hiệu quả.

Manufacturing is often capital-intensive due to the need for expensive machinery.

Sản xuất thường yêu cầu đầu tư vốn lớn vì cần thiết bị máy móc đắt tiền.

Thường dùng để mô tả các ngành công nghiệp như dầu khí, sản xuất, hoặc công nghệ cao.

Cụm từ kết hợp

capital-intensive industryngành công nghiệp yêu cầu đầu tư vốn lớncapital-intensive processquá trình yêu cầu đầu tư vốn lớn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho ngành nghề hoặc hoạt động, không dùng cho cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'capital' (vốn) và 'intensive' (yêu cầu nhiều).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong kinh tế và kinh doanh để mô tả các hoạt động cần nhiều vốn hơn lao động.

Phân tích từ

capital
vốn
root
+
intensive
yêu cầu nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt