Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cannot

cannot

/ˈkæn.ɒt/
không thể

I cannot go to the party tonight.

Tôi không thể đi dự tiệc tối nay.


trang trọngthông thường

Dùng để bộc lộ sự không thể hoặc không có khả năng thực hiện một hành động.

She cannot swim very well.

Cô ấy không bơi lội rất tốt.

He cannot afford to buy a new car.

Anh ấy không đủ tiền để mua một chiếc xe mới.

Thường được sử dụng để diễn tả sự vô lực hoặc sự giới hạn về khả năng.

Cụm từ kết hợp

cannot helpkhông thể khôngcannot standghétcannot waitđợi không đợi được

Từ đồng nghĩa

can'tbe unable tobe incapable of

Từ trái nghĩa

canbe able to

Cụm từ liên quan

cannot help butcụm từ
không thể không
cannot standcụm từ
ghét

Mẹo hay

Sử dụng 'cannot' trong câu phủ định

'Cannot' thường được sử dụng trong câu phủ định để diễn tả sự vô lực hoặc sự giới hạn về khả năng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'cannot' với động từ nguyên mẫu

'Cannot' luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu, không sử dụng với động từ quá khứ hoặc phân từ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'can' (có thể) và 'not' (không), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu phủ định để diễn tả sự vô lực hoặc sự giới hạn về khả năng.

Phân tích từ

can
có thể
root
+
not
không
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.