Looking up...
I need to cancel my streaming service subscription.
Tôi cần hủy đăng ký dịch vụ streaming của mình.
Hủy một dịch vụ hoặc tài khoản đã đăng ký trước đó, thường liên quan đến dịch vụ trực tuyến hoặc ứng dụng.
She decided to cancel her gym membership after moving to another city.
Cô ấy quyết định hủy đăng ký thẻ thể dục thể thao sau khi chuyển đến thành phố khác.
Thường liên quan đến dịch vụ trực tuyến như Netflix, Spotify, hoặc các ứng dụng khác.
Kiểm tra chính sách hủy của dịch vụ trước khi thực hiện.
Từ 'cancel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cancellare' (vẽ gạch chéo), và 'subscription' từ tiếng Latin 'subscriptio' (ký tên dưới).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ trực tuyến hoặc các dịch vụ đăng ký định kỳ.