candle
nếnShe lit a candle to create a romantic atmosphere.
Cô ấy thắp một nến để tạo ra không khí lãng mạn.
thông thường
Một vật dụng làm bằng sáp, thường có dây thắt, được thắp để tạo ra ánh sáng.
The candle flickered in the gentle breeze.
Nến lấp lánh dưới gió nhẹ.
Thường được sử dụng trong các dịp đặc biệt, lễ hội hoặc để tạo không khí ấm cúng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'candle' thường được dùng để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc cổ điển trong văn học.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'candle' với 'candlestick' (đèn nến).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'candle' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'candela', có nghĩa là 'ánh sáng'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'candle' thường được sử dụng để chỉ vật dụng thắp sáng, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh văn học hoặc tôn giáo.
Phân tích từ
cand
ánh sáng
root-le
tiểu vật dụng
suffixTừ Điển Anh Việt