campus
cơ sở giáo dụcThe university campus is beautiful in autumn.
Cơ sở giáo dục đại học rất đẹp vào mùa thu.
trang trọng
Khuôn viên của một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục cao đẳng.
Students spend most of their time on campus.
Học sinh dành hầu hết thời gian của mình trên khuôn viên trường.
Thường bao gồm các tòa nhà giảng dạy, thư viện, khu nhà ở sinh viên và các cơ sở khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'campus' thường được dịch là 'cơ sở giáo dục' hoặc 'khuôn viên trường' để tránh nhầm lẫn với các khu vực khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'campus' có nghĩa là 'đất trống' hoặc 'đất nông thôn'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'campus' thường chỉ đến khuôn viên của một trường đại học hoặc cơ sở giáo dục cao đẳng. Trong tiếng Việt, từ 'cơ sở giáo dục' được sử dụng phổ biến hơn.
Từ Điển Anh Việt