Looking up...
The teacher tried to calm things down before the exam.
Giáo viên cố gắng làm dịu dàng trước khi thi.
Làm cho tình huống trở nên bình tĩnh, giảm căng thẳng hoặc giận dữ.
She took a deep breath to calm things down after the argument.
Cô ấy hít thở sâu để làm dịu dàng sau cuộc tranh cãi.
The manager spoke calmly to calm things down in the meeting.
Giám đốc nói bình tĩnh để làm dịu dàng trong cuộc họp.
Thường dùng khi muốn giảm căng thẳng, giận dữ hoặc sự lo lắng trong một tình huống.
Dùng cụm từ này khi muốn giảm căng thẳng hoặc giận dữ trong một tình huống.
Cụm từ này chỉ dùng với tình huống, không dùng với vật vật lý.
Từ 'calm' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'calmian' có nghĩa là 'làm cho yên tĩnh'. Cụm từ này kết hợp với 'things down' để chỉ việc làm cho tình huống trở nên bình tĩnh.
Thường dùng trong các tình huống xã hội, gia đình hoặc công việc để giảm căng thẳng hoặc giận dữ.