Looking up...
You can avoid this problem by planning ahead.
Bạn có thể tránh được vấn đề này bằng cách chuẩn bị trước.
Có khả năng tránh hoặc ngăn ngừa một tình huống, vấn đề hoặc kết quả không mong muốn.
Wearing a seatbelt can avoid serious injuries in a car accident.
Đóng dây an toàn có thể tránh những thương tích nghiêm trọng trong một tai nạn xe hơi.
Proper hygiene can avoid the spread of diseases.
Vệ sinh tốt có thể ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh tật.
Thường được sử dụng để nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc các hành động để tránh rủi ro.
Cụm từ này thường được sử dụng để nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc các hành động để tránh rủi ro trong cuộc sống hàng ngày.
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả khả năng tránh một điều gì đó, thường là một vấn đề hoặc kết quả không mong muốn.
Từ 'can' là động từ chỉ khả năng, 'avoid' là động từ có nghĩa là tránh. Cụm từ này được sử dụng để diễn tả khả năng tránh một điều gì đó.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thực tế để nói về các biện pháp phòng ngừa hoặc các hành động để tránh rủi ro.