Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can control

can control

/kæn kənˈtroʊl/◆động từ cụm
có thể kiểm soát

This software can control all the devices in your smart home.

Phần mềm này có thể kiểm soát tất cả các thiết bị trong nhà thông minh của bạn.


◆ Nghĩa thực sự
Khi nói về khả năng tự kiểm soát, 'can control' thường được sử dụng để chỉ khả năng quản lý cảm xúc hoặc hành vi của bản thân.
¶ Nghĩa đen
Có thể kiểm soát
Phân tích nghĩa đen
cancó thể+controlkiểm soát
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người có khả năng quản lý và điều khiển các tình huống hoặc cảm xúc của mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp quan trọng, bạn có thể kiểm soát cảm xúc của mình để giữ vững sự chuyên nghiệp.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm kiểm soát cảm xúc và hành vi là một phần quan trọng trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.
Công nghệ
chuyên ngành

Có khả năng kiểm soát hoặc điều khiển một hệ thống, thiết bị hoặc quá trình.

The central computer can control the entire factory's operations.

Máy tính trung tâm có thể kiểm soát toàn bộ hoạt động của nhà máy.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.

chung

Có thể điều khiển hoặc quản lý một tình huống hoặc quá trình.

She can control her emotions in stressful situations.

Cô ấy có thể kiểm soát cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng.

Dùng trong ngữ cảnh chung để chỉ khả năng tự kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

can control remotelycó thể điều khiển từ xacan control automaticallycó thể điều khiển tự động

Từ đồng nghĩa

can managecan regulatecan govern

Từ trái nghĩa

cannot controluncontrollable

Cụm từ liên quan

lose controlđộng từ cụm
mất khả năng kiểm soát
take controlđộng từ cụm
nắm quyền kiểm soát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực công nghệ, 'can control' thường được sử dụng để mô tả khả năng điều khiển các thiết bị hoặc hệ thống bằng cách sử dụng phần mềm hoặc công nghệ.

Quy tắc vàng

Kiểm soát cảm xúc

Khi nói về khả năng tự kiểm soát, 'can control' thường được sử dụng để chỉ khả năng quản lý cảm xúc hoặc hành vi của bản thân.

Nguồn gốc từ

Từ 'can' (có thể) kết hợp với 'control' (kiểm soát) để tạo thành một cụm từ chỉ khả năng kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'can control' thường đề cập đến khả năng điều khiển các hệ thống hoặc thiết bị bằng cách sử dụng công nghệ. Trong ngữ cảnh chung, nó có thể đề cập đến khả năng tự kiểm soát của một người.

Phân tích từ

can
có thể
modal verb
+
control
kiểm soát
verb
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.