Looking up...
Let's call a spade a spade—your plan will never work.
Hãy nói thẳng thôi—kế hoạch của anh sẽ không bao giờ thành công đâu.
Nói thẳng thắn, không giấu giếm sự thật, ngay cả khi nó khó nghe.
Instead of sugarcoating it, he chose to call a spade a spade about the project's failure.
Thay vì nói giảm nói tránh, anh ấy quyết định nói thẳng về sự thất bại của dự án.
She always calls a spade a spade, which sometimes offends people.
Cô ấy luôn nói thẳng, đôi khi điều đó khiến người khác khó chịu.
Thường dùng trong bối cảnh thẳng thắn, không nịnh bợ hay né tránh sự thật.
Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn, đặc biệt khi đối phương tránh né sự thật hoặc nói giảm nói tránh. Không dùng khi sự thật có thể gây tổn thương quá mức hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.
'Call a spade a spade' nhấn mạnh sự thẳng thắn, đôi khi có thể gây khó chịu, trong khi 'tell the truth' chỉ đơn giản là nói ra sự thật mà không nhất thiết phải thẳng thắn.
Xuất phát từ cách sử dụng từ 'spade' (cái xẻng) trong tiếng Anh cổ, ám chỉ sự đơn giản, thẳng thắn. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa đen nhưng dần trở thành thành ngữ chỉ sự thẳng thắn.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Tránh dùng trong môi trường trang trọng hoặc khi cần sự tế nhị.