Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. call a spade a spade

call a spade a spade

/kɔːl ə speɪd ə speɪd/◆thành ngữ
nói thẳng

Let's call a spade a spade—your plan will never work.

Hãy nói thẳng thôi—kế hoạch của anh sẽ không bao giờ thành công đâu.


◆ Nghĩa thực sự
Nói thẳng thắn, không giấu giếm sự thật, ngay cả khi nó khó nghe.
¶ Nghĩa đen
Gọi một cái xẻng là một cái xẻng.
Phân tích nghĩa đen
callgọi, đặt tên+a spademột cái xẻng+a spademột cái xẻng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một chiếc xẻng đơn giản, thô kệch, tượng trưng cho sự thật hiển nhiên, không cần trang điểm hay che giấu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện hàng ngày, khi ai đó né tránh nói ra sự thật khó nghe, bạn có thể dùng cụm từ này để nhắc nhở họ hãy nói thẳng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa nói thẳng thắn của người Anh-Mỹ, nơi sự trung thực đôi khi được coi trọng hơn sự tế nhị. Tuy nhiên, trong văn hóa Á Đông, sự tế nhị và giữ thể diện thường quan trọng hơn, vì vậy cụm từ này cần được sử dụng cẩn thận.
thông thường

Nói thẳng thắn, không giấu giếm sự thật, ngay cả khi nó khó nghe.

Instead of sugarcoating it, he chose to call a spade a spade about the project's failure.

Thay vì nói giảm nói tránh, anh ấy quyết định nói thẳng về sự thất bại của dự án.

She always calls a spade a spade, which sometimes offends people.

Cô ấy luôn nói thẳng, đôi khi điều đó khiến người khác khó chịu.

Thường dùng trong bối cảnh thẳng thắn, không nịnh bợ hay né tránh sự thật.

Cụm từ kết hợp

call a spade a spade aboutnói thẳng về

Từ đồng nghĩa

tell it like it isspeak plainlybe bluntlay it on the line

Từ trái nghĩa

beat around the bushsugarcoatmince words

Cụm từ liên quan

tell the truthcụm từ
nói sự thật
cut to the chasethành ngữ
vào thẳng vấn đề

Mẹo hay

Khi nào dùng 'call a spade a spade'?

Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn, đặc biệt khi đối phương tránh né sự thật hoặc nói giảm nói tránh. Không dùng khi sự thật có thể gây tổn thương quá mức hoặc trong ngữ cảnh trang trọng.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'call a spade a spade' và 'tell the truth'

'Call a spade a spade' nhấn mạnh sự thẳng thắn, đôi khi có thể gây khó chịu, trong khi 'tell the truth' chỉ đơn giản là nói ra sự thật mà không nhất thiết phải thẳng thắn.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ cách sử dụng từ 'spade' (cái xẻng) trong tiếng Anh cổ, ám chỉ sự đơn giản, thẳng thắn. Cụm từ này đã xuất hiện từ thế kỷ 16, ban đầu mang nghĩa đen nhưng dần trở thành thành ngữ chỉ sự thẳng thắn.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Tránh dùng trong môi trường trang trọng hoặc khi cần sự tế nhị.

Phân tích từ

call
gọi, nói
verb
+
a spade
một cái xẻng (ám chỉ sự đơn giản, thẳng thắn)
noun phrase
+
a spade
một cái xẻng (lặp lại để nhấn mạnh)
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.