Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. call

call

/kɔːl/
gọi điện thoại

I will call you later.

Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.


neutral

sử dụng điện thoại để nói chuyện với ai đó

She called me from New York.

Cô ấy đã gọi điện thoại cho tôi từ New York.

Có thể dùng 'gọi' (gọi điện) hoặc 'điện thoại' (gọi điện thoại) tùy ngữ cảnh.

neutral

yêu cầu ai đó đến một nơi nào đó

The doctor called me into his office.

Bác sĩ đã gọi tôi vào phòng làm việc của ông ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc y tế.

Thể thao

tuyên bố hoặc quyết định (trong thể thao)

The referee called a foul.

Trọng tài đã thổi phạt.

Thường dùng trong bóng đá, bóng rổ, v.v.

marketing

thu hút sự chú ý (thường dùng trong quảng cáo)

This ad really calls attention to the product.

Quảng cáo này thực sự thu hút sự chú ý đến sản phẩm.

Có thể dịch là 'thu hút', 'lôi cuốn' hoặc 'nhấn mạnh'.

Cụm từ kết hợp

call someone backgọi lại cho ai đócall offhủy bỏcall onghé thăm hoặc yêu cầu ai đó phát biểucall foryêu cầu hoặc đòi hỏicall in sickbáo ốm nghỉ làm

Từ đồng nghĩa

phoneringcontactsummonannounce

Từ trái nghĩa

ignoredisregardcancel

Cụm từ liên quan

call it a daythành ngữ
ngừng làm việc
call the shotsthành ngữ
đưa ra quyết định quan trọng
call someone namesthành ngữ
chửi bới ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 'call' và 'phone'

'Call' là động từ chung nhất để chỉ hành động gọi điện thoại, trong khi 'phone' là danh từ chỉ điện thoại. 'Call' cũng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác (gọi ai đó đến, tuyên bố, v.v.), trong khi 'phone' chỉ liên quan đến điện thoại.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'call' trong thể thao

Trong thể thao, 'call' thường ám chỉ quyết định của trọng tài. Ví dụ: 'The referee called a foul.' (Trọng tài thổi phạt).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'callan' (kêu gọi), xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'kalla' (gọi), cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'rufen' (gọi).

Ghi chú sử dụng

Từ 'call' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, thường chỉ hành động gọi điện thoại hoặc lời kêu gọi. Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'call' có thể ám chỉ quyết định mua/bán chứng khoán.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.