Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boat

boat

/boʊt/
tàu

We rented a boat to explore the lake.

Chúng tôi thuê một con tàu để khám phá hồ.


◆ Nghĩa thực sự
Trong cùng một tình huống khó khăn hoặc khó xử
¶ Nghĩa đen
Trong cùng một con tàu
Phân tích nghĩa đen
introng+thecái+samecùng một+boatcon tàu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của nhiều người trong cùng một con tàu, phải đối mặt với cùng một nguy hiểm hoặc thách thức.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn và bạn bè phải đối mặt với cùng một vấn đề khó khăn, bạn có thể nói: 'Chúng ta đang trong cùng một con tàu này.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu idiom này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng mọi người đang phải đối mặt với cùng một tình huống khó khăn và cần hợp tác để giải quyết nó.
thông thường

Một phương tiện thủy được sử dụng để di chuyển trên nước, thường có kích thước nhỏ hơn so với tàu.

The children played on a small boat in the river.

Các em bé chơi trên một con tàu nhỏ trên sông.

Từ này thường được dùng để chỉ các phương tiện thủy nhỏ, như thuyền, thuyền buồm, hoặc tàu nhỏ.

Cụm từ kết hợp

sail a boatlái thuyềnrow a boatchèo thuyềnrent a boatthuê một con tàu

Từ đồng nghĩa

shipvesselcraft

Cụm từ liên quan

in the same boatthành ngữ
trong cùng một tình huống khó khăn hoặc khó xử

Mẹo hay

Sử dụng 'boat' với các động từ liên quan

Khi nói về việc điều khiển hoặc sử dụng một con tàu, bạn có thể sử dụng các động từ như 'sail' (lái) hoặc 'row' (chèo).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'boat' và 'ship'

'Boat' thường dùng cho các phương tiện thủy nhỏ, trong khi 'ship' dùng cho các phương tiện thủy lớn hơn, như tàu buôn hoặc tàu chiến.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'boat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bāt', có liên quan đến tiếng Đức 'Boot' và tiếng Hà Lan 'boot'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'boat' thường được dùng để chỉ các phương tiện thủy nhỏ, trong khi 'ship' thường dùng cho các phương tiện thủy lớn hơn.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.