Looking up...
We rented a boat to explore the lake.
Chúng tôi thuê một con tàu để khám phá hồ.
Một phương tiện thủy được sử dụng để di chuyển trên nước, thường có kích thước nhỏ hơn so với tàu.
The children played on a small boat in the river.
Các em bé chơi trên một con tàu nhỏ trên sông.
Từ này thường được dùng để chỉ các phương tiện thủy nhỏ, như thuyền, thuyền buồm, hoặc tàu nhỏ.
Khi nói về việc điều khiển hoặc sử dụng một con tàu, bạn có thể sử dụng các động từ như 'sail' (lái) hoặc 'row' (chèo).
'Boat' thường dùng cho các phương tiện thủy nhỏ, trong khi 'ship' dùng cho các phương tiện thủy lớn hơn, như tàu buôn hoặc tàu chiến.
Từ tiếng Anh 'boat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bāt', có liên quan đến tiếng Đức 'Boot' và tiếng Hà Lan 'boot'.
Trong tiếng Anh, 'boat' thường được dùng để chỉ các phương tiện thủy nhỏ, trong khi 'ship' thường dùng cho các phương tiện thủy lớn hơn.