Looking up...
She writes a blog about travel experiences.
Cô ấy viết một blog về những trải nghiệm du lịch.
Một trang web hoặc trang web cá nhân nơi người dùng đăng bài viết theo thời gian ngược, thường được cập nhật thường xuyên và thường có bình luận từ độc giả.
He started a blog to share his cooking recipes.
Anh ấy bắt đầu một blog để chia sẻ các công thức nấu ăn của mình.
Many bloggers make money through advertising on their blogs.
Nhiều blogger kiếm tiền thông qua quảng cáo trên blog của họ.
Từ 'blog' có nguồn gốc từ 'weblog' (kết hợp của 'web' và 'log'), bắt đầu phổ biến vào cuối những năm 1990.
Blog là một cách hiệu quả để chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm hoặc quan điểm của bạn với một lượng người lớn.
Để duy trì sự quan tâm của độc giả, bạn nên cập nhật blog thường xuyên với nội dung mới và hữu ích.
Từ 'blog' là từ rút gọn của 'weblog' (kết hợp của 'web' và 'log'), bắt đầu phổ biến vào cuối những năm 1990.
Từ 'blog' thường được sử dụng để chỉ một trang web cá nhân hoặc chuyên nghiệp nơi người dùng chia sẻ bài viết theo thời gian ngược. Nó cũng có thể được sử dụng như một động từ ('blogging') để chỉ hành động viết blog.