biohacking
sự cải tiến sinh học bằng cách sử dụng công nghệShe practices biohacking to optimize her sleep patterns.
Cô ấy thực hành cải tiến sinh học để tối ưu hóa chu kỳ ngủ của mình.
Sự cải tiến sinh học bằng cách sử dụng công nghệ hoặc phương pháp khoa học để cải thiện sức khỏe, trí óc hoặc hiệu suất cơ thể.
Biohacking involves tracking biometrics like heart rate and sleep quality.
Cải tiến sinh học bao gồm theo dõi các chỉ số sinh học như nhịp tim và chất lượng giấc ngủ.
Thường liên quan đến việc sử dụng thiết bị đeo tay, ứng dụng theo dõi sức khỏe hoặc phương pháp dinh dưỡng khoa học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Biohacking không chỉ liên quan đến công nghệ mà còn bao gồm dinh dưỡng, tập luyện và phương pháp sống lành mạnh.
Quy tắc vàng
An toàn trước tiên
Trước khi thực hành biohacking, hãy tư vấn với chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'bio-' (sinh học) và 'hacking' (tối ưu hóa, thay đổi).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong cộng đồng công nghệ và sức khỏe để mô tả việc cải tiến cơ thể bằng phương pháp khoa học.