base
căn cứThe military established a base in the mountains.
Quân đội đã thành lập một căn cứ ở núi.
Một nơi được xây dựng hoặc được sử dụng làm trung tâm hoạt động, thường liên quan đến quân sự hoặc khoa học.
The scientists set up a research base in Antarctica.
Các nhà khoa học đã thiết lập một căn cứ nghiên cứu ở Nam Cực.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khoa học.
Cơ sở hoặc nền tảng của một vật thể hoặc hệ thống.
The base of the statue was made of marble.
Căn cứ của bức tượng được làm bằng đá cẩm thạch.
Dùng để chỉ phần dưới hoặc nền của một vật thể.
Nền tảng hoặc cơ sở của một hệ thống hoặc lý thuyết.
The base of our economy is agriculture.
Nền tảng của nền kinh tế chúng ta là nông nghiệp.
Dùng để chỉ cơ sở hoặc nền tảng của một hệ thống hoặc lý thuyết.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự
Khi sử dụng 'base' trong ngữ cảnh quân sự, nó thường chỉ đến một căn cứ quân sự. Ví dụ: 'The army has a base in the desert.' (Quân đội có một căn cứ ở sa mạc.)
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'base' và 'basis'
'Base' thường dùng để chỉ một nơi hoặc vật thể, trong khi 'basis' dùng để chỉ một lý thuyết hoặc nguyên tắc. Ví dụ: 'The base of the statue is made of marble.' (Căn cứ của bức tượng được làm bằng đá cẩm thạch.) và 'The basis of our argument is the data.' (Nền tảng của luận điểm chúng ta là dữ liệu.)
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Latinh 'basis', có nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'căn cứ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'base' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh quân sự, nó thường chỉ đến một căn cứ quân sự. Trong ngữ cảnh khoa học, nó có thể chỉ đến một căn cứ nghiên cứu. Trong ngữ cảnh kiến trúc, nó có thể chỉ đến phần dưới của một vật thể.