bark up the wrong tree
nhầm lẫn, hiểu lầmIf you think I stole your wallet, you're barking up the wrong tree.
Nếu cậu nghĩ tôi lấy trộm ví của cậu, cậu đang hiểu lầm rồi.
hiểu lầm về ai đó hoặc điều gì đó, thường do tin vào thông tin sai lệch
The detective was barking up the wrong tree by accusing the butler.
Vị thám tử đã hiểu lầm khi buộc tội anh quản gia.
She thought he was mad at her, but she was barking up the wrong tree.
Cô ấy nghĩ anh ấy giận mình, nhưng cô ấy đã hiểu lầm.
Thường dùng khi ai đó đổ lỗi hoặc truy cứu trách nhiệm cho người/vật không liên quan.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống đổ lỗi
Dùng 'bark up the wrong tree' khi bạn muốn nhẹ nhàng chỉ ra rằng ai đó đang đổ lỗi hoặc truy cứu trách nhiệm cho người không liên quan. Ví dụ: 'You're barking up the wrong tree if you think I took your book!'
Quy tắc vàng
Không dùng cho hành động vật lý
Cụm từ này luôn mang nghĩa bóng, không dùng để chỉ hành động sủa vào cây (nghĩa đen).
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ hoạt động săn bắn ở thế kỷ 19 tại Mỹ. Những người thợ săn thường thả chó săn đuổi theo con mồi, nhưng nếu con mồi trốn lên cây, chó sẽ sủa vào gốc cây (bark up the tree) thay vì đuổi theo. Nếu thợ săn không nhận ra con mồi đã chạy sang cây khác, họ sẽ 'sủa nhầm cây' (bark up the wrong tree).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, khi ai đó đổ lỗi hoặc truy cứu trách nhiệm cho người/vật không liên quan. Có thể dùng cho cả người và vật.