Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. barrel

barrel

/ˈbærəl/
thùng

The barrel was filled with wine.

Thùng đầy rượu vang.


trang trọng

Một vật chứa hình trụ, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để chứa chất lỏng hoặc các vật liệu rắn.

The cooper made a new barrel for the winery.

Thợ làm thùng đã làm một thùng mới cho nhà sản xuất rượu vang.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ một đơn vị đo lường cho chất lỏng, đặc biệt là trong các ngữ cảnh lịch sử.

chuyên ngành

Một đơn vị đo lường cho chất lỏng, tương đương với 31,5 gallon (hoặc 117,352 lít).

The ship's cargo included 50 barrels of oil.

Hàng hóa của con tàu bao gồm 50 thùng dầu.

Trong các ngữ cảnh lịch sử, đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong thương mại và vận chuyển.

Cụm từ kết hợp

barrel of oilthùng dầubarrel of laughsngười hài hướcbarrel downđi nhanh

Từ đồng nghĩa

caskdrumvessel

Cụm từ liên quan

barrel of laughsthành ngữ
người hài hước
barrel downđộng từ cụm
đi nhanh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'barrel' có thể dùng để chỉ vật chứa hoặc đơn vị đo lường, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'barrel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'baril', có nghĩa là 'thùng'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'barillus', có nghĩa là 'thùng nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'barrel' cũng có thể dùng trong các biểu thức như 'barrel of laughs' (người hài hước) hoặc 'barrel down' (đi nhanh).

Phân tích từ

barrel
thùng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.