vessel

/ˈvɛsəl/
tàu

The ship is a large vessel that can carry thousands of containers.

Con tàu đó là một tàu lớn có thể chở hàng nghìn container.


chung

Một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để chứa hoặc vận chuyển chất lỏng, chất rắn hoặc các vật liệu khác.

She used a glass vessel to store the chemicals.

Cô ấy dùng một bình thủy tinh để chứa các hóa chất.

Từ này có thể đề cập đến các vật dụng như bình, chậu, hoặc tàu biển.

chung

Một tàu biển hoặc tàu thủy được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc người.

The cargo vessel sailed through the stormy waters.

Con tàu chở hàng đã đi qua những vùng biển bão táp.

Trong ngữ cảnh này, 'vessel' thường đề cập đến tàu biển.

Cụm từ kết hợp

sea vesseltàu biểnglass vesselbình thủy tinhcontainer vesseltàu chở container

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'vessel' có thể đề cập đến cả tàu biển và các vật dụng chứa lỏng, nên cần xem ngữ cảnh để hiểu chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'vessel' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vas', nghĩa là 'đồ chứa'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vessel' có thể được sử dụng để chỉ cả các vật dụng nhỏ như bình hoặc các tàu biển lớn.

Phân tích từ

ves
có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vas'
root
+
-sel
từ ghép để tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt