back someone up

/bæk ˈsʌmwʌn ʌp/◆động từ cụm
ủng hộ ai

When my brother got blamed for something he didn't do, I backed him up in front of the teacher.

Khi anh trai tôi bị đổ lỗi cho điều gì đó anh ấy không làm, tôi đã ủng hộ anh ấy trước mặt cô giáo.


thông thường

Ủng hộ, bảo vệ hoặc hỗ trợ ai đó, đặc biệt khi họ gặp khó khăn hoặc bị chỉ trích

The manager backed up the employee's decision to reject the unfair offer.

Người quản lý ủng hộ quyết định từ chối lời đề nghị bất công của nhân viên.

My friends backed me up when I told my parents about my career plans.

Bạn bè ủng hộ tôi khi tôi nói với bố mẹ về kế hoạch nghề nghiệp của mình.

Thường dùng trong tình huống tranh luận, xung đột hoặc khi ai đó cần sự ủng hộ tinh thần.

Cụm từ kết hợp

back someone up in a discussionủng hộ ai trong một cuộc thảo luậnback someone up publiclyủng hộ ai trước công chúng

Cụm từ liên quan

stand by someonephrasal verb
Ủng hộ ai đó trong mọi tình huống
have someone's backthành ngữ
Luôn sẵn sàng ủng hộ ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 'back someone up' và 'support'

'Back someone up' thường nhấn mạnh vào hành động bảo vệ hoặc xác nhận quan điểm của ai đó trong tình huống cụ thể, trong khi 'support' mang nghĩa rộng hơn về sự ủng hộ tinh thần hoặc tài chính.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'back someone up' trong ngữ cảnh tranh luận

Cụm từ này phù hợp khi ai đó cần sự ủng hộ trước sự chỉ trích hoặc tranh cãi, chứ không phải trong ngữ cảnh ủng hộ chung chung.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'back' (hỗ trợ, đứng sau) và 'up' (tăng cường, xác nhận), xuất hiện từ thế kỷ 19 với nghĩa ban đầu là 'đẩy lùi' sau đó mở rộng thành 'ủng hộ'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'on' khi đề cập đến lý do ủng hộ (e.g., 'back someone up on a decision'). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.

Phân tích từ

back
hỗ trợ, đứng sau ai đó
root
+
someone
đối tượng được ủng hộ
object pronoun
+
up
tăng cường, xác nhận
particle
Từ Điển Anh Việt