architecture
kiến trúcThe building's architecture is stunning.
Kiến trúc của tòa nhà thật là ấn tượng.
Kiến trúc là nghệ thuật và khoa học thiết kế và xây dựng các tòa nhà, cầu cảng, và các công trình khác.
Frank Lloyd Wright was a pioneer in modern architecture.
Frank Lloyd Wright là một tiên phong trong kiến trúc hiện đại.
Kiến trúc bao gồm cả khía cạnh mỹ thuật và kỹ thuật.
Kiến trúc phần mềm là cách tổ chức và thiết kế các hệ thống phần mềm.
Good software architecture ensures scalability and maintainability.
Kiến trúc phần mềm tốt đảm bảo tính mở rộng và khả năng bảo trì.
Kiến trúc phần mềm là một khái niệm quan trọng trong phát triển phần mềm.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'architecture' (kiến trúc) và 'architectural' (kiến trúc học) có sự khác biệt.
Quy tắc vàng
Kiến trúc và phần mềm
Kiến trúc phần mềm là một khái niệm quan trọng trong ngành công nghệ thông tin.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'architectura', từ 'architectus' (kiến trúc sư) và hậu tố '-tura' (nghệ thuật).
Ghi chú sử dụng
Từ 'architecture' có thể dùng trong cả kiến trúc vật lý và kiến trúc phần mềm.