Looking up...
She gave him another chance to prove himself.
Cô ấy đã cho anh ấy một cơ hội khác để chứng tỏ bản thân.
một cơ hội nữa sau khi thất bại hoặc bỏ lỡ cơ hội trước đó
After failing the first exam, he got another chance to retake it.
Sau khi trượt kỳ thi đầu tiên, anh ấy đã có một cơ hội khác để thi lại.
The company offered me another chance to improve my performance.
Công ty đã cho tôi một cơ hội khác để cải thiện hiệu suất.
Thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, thể hiện sự khoan dung hoặc cơ hội mới.
Cụm từ 'another chance' có thể đứng riêng hoặc kết hợp với động từ như 'give', 'get', 'take'. Ví dụ: 'I’ll give you another chance' (Tôi sẽ cho bạn một cơ hội khác) hoặc 'She got another chance' (Cô ấy đã có một cơ hội khác).
'Another chance' nhấn mạnh vào sự lặp lại của cơ hội, trong khi 'second chance' thường ám chỉ cơ hội cuối cùng sau thất bại. Ví dụ: 'He got another chance to try' (Anh ấy có một cơ hội khác để thử) vs. 'This is his second chance' (Đây là cơ hội cuối cùng của anh ấy).
Tổ hợp từ 'another' (một cái khác) và 'chance' (cơ hội), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'on other' (thuộc về cái khác) kết hợp với tiếng Pháp cổ 'chance' (may mắn, cơ hội).
Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự khoan dung hoặc cơ hội mới sau thất bại. Không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.