Looking up...
Can I have another piece of cake?
Anh có thể cho tôi một miếng bánh khác được không?
Một cái khác, một cái nữa, một cái nữa nữa
I need another cup of coffee to stay awake.
Tôi cần một ly cà phê nữa để tỉnh táo.
She bought another dress for the party.
Cô ấy mua một chiếc váy khác cho bữa tiệc.
Dùng để chỉ một cái khác hoặc một cái nữa.
Dùng 'another' khi muốn chỉ một cái khác hoặc một cái nữa. Ví dụ: 'Can I have another piece of cake?' (Anh có thể cho tôi một miếng bánh khác được không?)
'Another' thường dùng để chỉ một cái khác hoặc một cái nữa, còn 'other' dùng để chỉ những cái khác chung chung.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'another' là sự hợp nhất của 'an' (một) và 'other' (khác).
Dùng để chỉ một cái khác hoặc một cái nữa. Có thể dùng như một đại từ hoặc một định từ.