Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. another opportunity

another opportunity

/əˈnʌðər ɒpəˈtjuːnəti/
cơ hội khác

She saw this as another opportunity to prove herself.

Cô ấy xem điều này như một cơ hội khác để chứng minh bản thân.


chung

Một cơ hội khác hoặc một lần nữa để làm điều gì đó.

He failed the first time, but he got another opportunity to try again.

Anh ta thất bại lần đầu, nhưng anh ta được một cơ hội khác để thử lại.

This project gives me another opportunity to work with my dream team.

Dự án này cho tôi một cơ hội khác để làm việc với đội mơ ước của tôi.

Thường được sử dụng khi có cơ hội mới hoặc một lần nữa để thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

another opportunity tocơ hội khác đểgive someone another opportunitycho ai một cơ hội khác

Từ đồng nghĩa

another chanceanother shotanother try

Từ trái nghĩa

last chancefinal attempt

Cụm từ liên quan

one more chancecụm từ
cơ hội cuối cùng
take another shotcụm từ
thử lại một lần nữa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các tình huống như phỏng vấn việc làm, dự án hoặc học tập để nhấn mạnh về cơ hội mới.

Nguồn gốc từ

Từ 'another' (một cái khác) và 'opportunity' (cơ hội) kết hợp lại để chỉ một cơ hội khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày khi có cơ hội mới hoặc một lần nữa để thực hiện một hành động.

Phân tích từ

another
một cái khác
determiner
+
opportunity
cơ hội
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.