resembling

/rɪˈzɛmblɪŋ/
giống với

She has a face resembling her mother's.

Cô ấy có khuôn mặt giống với mẹ cô ấy.


chung

Có nét tương đồng hoặc giống với cái gì đó

The painting resembles a photograph.

Bức tranh giống như một bức ảnh.

His behavior resembles that of a child.

Cách cư xử của anh ta giống như một đứa trẻ.

Thường dùng để mô tả sự tương đồng về ngoại hình, tính cách hoặc đặc điểm nào đó.

Cụm từ kết hợp

resemble someonegiống ai đóresemble somethinggiống cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'resembling' thường dùng để mô tả sự tương đồng rõ rệt, không dùng cho sự giống nhau hoàn toàn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'resemble', từ 're-' (lại) + 'semble' (tương tự).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để so sánh giữa hai vật, người hoặc đặc điểm nào đó.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-semble
tương tự
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt