Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. alcoholic

alcoholic

/ˌæl.kəˈhɒl.ɪk/
người nghiện rượu

He has been an alcoholic for ten years.

Anh ấy đã là người nghiện rượu trong mười năm.


trang trọng

liên quan đến rượu hoặc chất có cồn

The doctor advised him to avoid alcoholic beverages.

Bác sĩ khuyên anh ấy nên tránh đồ uống có cồn.

thông thường

người nghiện rượu

His father is an alcoholic who needs help.

Cha anh ấy là một người nghiện rượu cần được giúp đỡ.

Cụm từ kết hợp

alcoholic drinkđồ uống có cồnalcoholic beverageđồ uống có cồnalcoholic father/mothercha/mẹ nghiện rượu

Từ đồng nghĩa

intoxicateddrunkinebriateddipsomaniac

Từ trái nghĩa

soberteetotaler

Cụm từ liên quan

alcohol abusecụm từ
lạm dụng rượu
alcohol addictioncụm từ
nghiện rượu

Mẹo hay

Phân biệt 'alcoholic' và 'drunk'

'Alcoholic' là danh từ/tính từ chỉ người/đồ uống có cồn, trong khi 'drunk' chỉ trạng thái say xỉn (ví dụ: 'He is drunk'). Không dùng 'alcoholic' để chỉ tình trạng say xỉn tạm thời.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'alcoholic' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về chứng nghiện rượu, ưu tiên dùng 'alcoholism' (chứng nghiện) hoặc 'alcohol-dependent' (phụ thuộc rượu) thay vì 'alcoholic' để tránh kỳ thị.

Nguồn gốc từ

Từ 'alcoholic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alcohol' (chất cồn) + hậu tố '-ic' (thuộc về). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 18 trong ngữ cảnh hóa học, sau đó mở rộng sang y học và xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ 'alcoholic' vừa có thể đóng vai trò tính từ (mô tả đồ uống, hành động) vừa danh từ (chỉ người nghiện rượu). Trong y học, 'alcoholic' thường dùng để chỉ tình trạng lệ thuộc vào rượu, trong khi 'alcoholism' chỉ chứng nghiện rượu.

Phân tích từ

alcohol
chất cồn
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.