ago

/əˈɡoʊ/
trước đây

I saw her two days ago.

Tôi đã gặp cô ấy hai ngày trước.


trang trọngthông thường

Một từ chỉ thời gian đã qua từ hiện tại.

We met three years ago.

Chúng tôi đã gặp nhau ba năm trước.

This happened a long time ago.

Điều này đã xảy ra rất lâu trước đây.

Thường được sử dụng với các từ chỉ thời gian như 'a minute ago', 'an hour ago', 'a week ago', v.v.

Cụm từ kết hợp

a long time agorất lâu trước đâya few minutes agovài phút trướcjust agovừa mới

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

agocụm từ
trước đây

Mẹo hay

Sử dụng đúng thời gian

Sử dụng 'ago' với các từ chỉ thời gian đã qua, chẳng hạn như 'a minute ago', 'an hour ago', 'a week ago'.

Quy tắc vàng

Không sử dụng với tương lai

Không sử dụng 'ago' để chỉ tương lai. Ví dụ: 'I will see you a week ago' là sai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh Trung cổ 'ago', có nghĩa là 'trước đây'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian đã qua từ hiện tại. Không được sử dụng với các từ chỉ thời gian tương lai.

Từ Điển Anh Việt