after time
sau một thời gianAfter time, she realized her mistake.
Sau một thời gian, cô ấy nhận ra lỗi của mình.
thông thường
Sau một thời gian, sau một khoảng thời gian nào đó
After time, the truth came out.
Sau một thời gian, sự thật đã được tiết lộ.
Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng đủ lâu để có sự thay đổi hoặc sự hiểu biết mới.
Cụm từ kết hợp
after a long timesau một thời gian dàiafter some timesau một thời gian
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'after time' khi muốn nhấn mạnh về khoảng thời gian chờ đợi hoặc sự chậm trễ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'after' (sau) và 'time' (thời gian), dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng đủ lâu để có sự thay đổi.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự chậm trễ hoặc sự chờ đợi trước khi có kết quả hoặc sự thay đổi nào đó.
Phân tích từ
after
sau
prepositiontime
thời gian
nounTừ Điển Anh Việt