Looking up...
The accumulation of wealth over time requires patience and discipline.
Sự tích lũy của cải theo thời gian đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỷ luật.
quá trình tích lũy dần dần cái gì đó theo thời gian
The accumulation of dust on the furniture was visible after weeks of neglect.
Lớp bụi tích tụ trên đồ đạc trở nên rõ ràng sau nhiều tuần không lau chùi.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế (tiền bạc, tài sản), khoa học tự nhiên (chất thải, năng lượng), hoặc đời sống thường ngày (kinh nghiệm, kiến thức).
số lượng tích lũy được
The company reported an accumulation of $5 million in retained earnings.
Công ty báo cáo khoản tích lũy 5 triệu đô la lợi nhuận giữ lại.
Trong tài chính, thường đề cập đến lợi nhuận không chia cổ tức, vốn dự trữ, hoặc tài sản tích lũy.
'Accumulation' nhấn mạnh quá trình tích lũy dần dần theo thời gian (thường vô thức hoặc không chủ đích), trong khi 'collection' thường chỉ sự sưu tầm có chủ đích (e.g., 'a stamp collection'). Ví dụ: 'The accumulation of experience' (kinh nghiệm tích lũy tự nhiên) vs. 'a collection of rare books' (sưu tập sách quý có chủ đích).
Trong lĩnh vực tài chính, 'accumulation' thường liên quan đến việc tích lũy tài sản, vốn, hoặc lợi nhuận không chia cổ tức. Ví dụ: 'capital accumulation' (tích lũy vốn), 'profit accumulation' (tích lũy lợi nhuận).
Từ Latin 'accumulatio' (sự chất đống), từ 'accumulare' (chất đống, tích lũy), gồm tiền tố 'ad-' (đến) + 'cumulus' (đống). Đã du nhập vào tiếng Anh thế kỷ 15.
Không nhầm lẫn với 'accumulate' (động từ) hoặc 'accumulator' (danh từ chỉ người/vật tích lũy). Trong kinh tế, thuật ngữ này thường đi kèm với 'capital', 'wealth', hoặc 'funds'.