Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dispersion

dispersion

/dɪˈspɜːʃən/
sự phân tán

The dispersion of light creates a rainbow.

Sự phân tán ánh sáng tạo ra một cầu vòm.


chuyên ngành

Sự phân tán hoặc phân bố của các hạt, sóng, hoặc các vật thể khác trong không gian hoặc thời gian.

The dispersion of light through a prism demonstrates its different wavelengths.

Sự phân tán ánh sáng qua một kính lọc hiển thị các bước sóng khác nhau của nó.

Trong vật lý, phân tán thường liên quan đến sự phân bố của ánh sáng hoặc sóng.

chuyên ngành

Trong thống kê, sự phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.

The dispersion of the data points around the mean indicates variability.

Sự phân tán của các điểm dữ liệu xung quanh giá trị trung bình cho thấy sự biến đổi.

Trong thống kê, phân tán thường được đo bằng độ lệch chuẩn hoặc phương sai.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự phân tán của các hạt hoặc chất trong môi trường.

The dispersion of pollutants in the air is studied to understand their impact.

Sự phân tán các chất ô nhiễm trong không khí được nghiên cứu để hiểu tác động của chúng.

Trong kỹ thuật, phân tán có thể liên quan đến sự phân bố của chất ô nhiễm hoặc các hạt trong môi trường.

Cụm từ kết hợp

dispersion of lightsự phân tán ánh sángdispersion of datasự phân tán dữ liệudispersion of particlessự phân tán các hạt

Từ đồng nghĩa

scatteringdistributionspread

Từ trái nghĩa

concentrationaggregationclustering

Cụm từ liên quan

dispersion relationcụm từ
mối quan hệ phân tán
dispersion coefficientcụm từ
hệ số phân tán

Mẹo hay

Sử dụng trong vật lý

Trong vật lý, 'dispersion' thường liên quan đến sự phân tán ánh sáng hoặc sóng.

Sử dụng trong thống kê

Trong thống kê, 'dispersion' mô tả sự phân bố của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với lĩnh vực

Lựa chọn nghĩa của 'dispersion' dựa trên lĩnh vực cụ thể (vật lý, thống kê, kỹ thuật) để sử dụng chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dispersio', có nghĩa là 'sự phân tán' hoặc 'sự phân bố'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dispersion' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để mô tả sự phân tán của các vật thể, sóng hoặc dữ liệu.

Phân tích từ

dis-
phân tán
prefix
+
-persion
sự phân tán
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.