Looking up...
Having a child is a blessing.
Có một đứa con là một sự phúc lành.
Một điều tốt lành, một sự may mắn hoặc một điều được xem là sự ban phước từ Thiên Chúa hoặc một nguồn năng lượng cao quý.
Her recovery from illness was a blessing.
Sự hồi phục của cô ấy khỏi bệnh là một sự phúc lành.
The rain was a blessing for the drought-stricken farm.
Mưa là một sự phúc lành cho trang trại bị hạn hán.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để diễn tả sự may mắn lớn.
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự phúc lành từ Thiên Chúa hoặc một nguồn năng lượng cao quý.
Cụm từ này không được sử dụng để diễn tả điều gì đó tiêu cực.
Từ gốc tiếng Anh 'blessing', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blēdsian', có nghĩa là 'phúc lành, ban phước'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để diễn tả sự may mắn lớn.