Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a blessing in disguise

a blessing in disguise

/ə ˈblɛsɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz/◆thành ngữ
việc tốt ngụy trang

Losing that job turned out to be a blessing in disguise—I found a much better position.

Việc mất công việc đó hóa ra lại là một việc tốt ngụy trang—tôi đã tìm được một vị trí tốt hơn nhiều.


◆ Nghĩa thực sự
Một điều tưởng như bất lợi nhưng lại mang lại kết quả tích cực ngoài mong đợi.
¶ Nghĩa đen
một điều tốt lành được che giấu dưới hình thức không tốt
Phân tích nghĩa đen
a blessingmột điều tốt lành+in disguiseở dạng ngụy trang, không rõ ràng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một món quà được bọc trong lớp giấy xấu xí, chỉ khi mở ra mới thấy giá trị thực sự.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau khi bị từ chối một công việc, bạn nhận được lời mời làm việc tốt hơn ở nơi khác. Người nói sẽ nhận xét: 'Mất công việc đó hóa ra là một điều tốt ngụy trang.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây về sự kiên nhẫn và đức tin vào những điều tốt đẹp sẽ đến sau thử thách.
thông thường

Một điều xấu tưởng như bất lợi nhưng lại mang lại kết quả tốt hơn mong đợi.

Getting rejected from that university was a blessing in disguise because I ended up at a school that suited me much better.

Bị từ chối vào trường đại học đó hóa ra là một điều xấu nhưng lại mang lại kết quả tốt hơn vì tôi đã vào được một trường phù hợp với mình hơn.

Thường dùng để diễn tả sự thay đổi tích cực sau một thất bại hoặc điều không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

turn out to be a blessing in disguisehóa ra là một điều tốt ngụy trang

Từ đồng nghĩa

silver lininghappy accidentfortune from misfortune

Từ trái nghĩa

curse in disguisedouble whammy

Cụm từ liên quan

every cloud has a silver liningtục ngữ
mọi điều xấu đều có mặt tốt
when life gives you lemons, make lemonadetục ngữ
biến khó khăn thành cơ hội

Mẹo hay

Phân biệt 'a blessing in disguise' và 'silver lining'

'A blessing in disguise' nhấn mạnh kết quả tích cực bất ngờ sau một điều không may, trong khi 'silver lining' thường chỉ mặt tốt của một tình huống khó khăn (không nhất thiết là kết quả bất ngờ).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Chỉ dùng khi điều xấu thực sự dẫn đến kết quả tốt hơn, không phải mọi điều khó khăn đều là 'a blessing in disguise'.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 18, lần đầu ghi nhận trong tác phẩm 'The Fortunate Mistress' (1726) của Daniel Defoe. Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến quan niệm rằng Chúa luôn ban phúc lành dù dưới hình thức khó nhận ra.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn nói. Không sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật trang trọng.

Phân tích từ

a blessing
một điều tốt lành, may mắn
phrase
+
in disguise
ngụy trang, che giấu dưới hình thức khác
phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.