Looking up...
Losing that job turned out to be a blessing in disguise—I found a much better position.
Việc mất công việc đó hóa ra lại là một việc tốt ngụy trang—tôi đã tìm được một vị trí tốt hơn nhiều.
Một điều xấu tưởng như bất lợi nhưng lại mang lại kết quả tốt hơn mong đợi.
Getting rejected from that university was a blessing in disguise because I ended up at a school that suited me much better.
Bị từ chối vào trường đại học đó hóa ra là một điều xấu nhưng lại mang lại kết quả tốt hơn vì tôi đã vào được một trường phù hợp với mình hơn.
Thường dùng để diễn tả sự thay đổi tích cực sau một thất bại hoặc điều không mong muốn.
'A blessing in disguise' nhấn mạnh kết quả tích cực bất ngờ sau một điều không may, trong khi 'silver lining' thường chỉ mặt tốt của một tình huống khó khăn (không nhất thiết là kết quả bất ngờ).
Chỉ dùng khi điều xấu thực sự dẫn đến kết quả tốt hơn, không phải mọi điều khó khăn đều là 'a blessing in disguise'.
Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 18, lần đầu ghi nhận trong tác phẩm 'The Fortunate Mistress' (1726) của Daniel Defoe. Nguồn gốc không rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến quan niệm rằng Chúa luôn ban phúc lành dù dưới hình thức khó nhận ra.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn nói. Không sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hay học thuật trang trọng.