a baptism of fire
thử thách đầu tiênHer first day on the job was a baptism of fire—she had to handle three angry customers at once.
Ngày đầu tiên đi làm của cô ấy là một thử thách đầu tiên—cô phải đối phó cùng lúc với ba khách hàng tức giận.
một trải nghiệm khó khăn hoặc nguy hiểm ngay từ lần đầu tiên, buộc ai đó phải thích nghi nhanh chóng
The rookie firefighter's first call was a baptism of fire that tested his skills.
Lần đầu nhận nhiệm vụ của lính cứu hỏa mới vào nghề là một thử thách đầu tiên buộc anh ấy phải chứng tỏ khả năng.
Moving to a foreign country without knowing the language was a baptism of fire for her.
Chuyển đến một đất nước xa lạ mà không biết ngôn ngữ là một thử thách đầu tiên đối với cô ấy.
Thường dùng để mô tả tình huống căng thẳng, thử thách đột ngột trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'a baptism of fire' và 'trial by fire'
'A baptism of fire' nhấn mạnh vào yếu tố bất ngờ và khắc nghiệt của thử thách đầu tiên, trong khi 'trial by fire' có thể ám chỉ bất kỳ thử thách dài hạn nào. Ví dụ: 'The internship was a trial by fire' ám chỉ toàn bộ quá trình, không nhất thiết phải là lần đầu tiên.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'a baptism of fire'?
Chỉ dùng khi nói về trải nghiệm đầu tiên, đột ngột và đầy thử thách. Không dùng cho những thử thách lặp đi lặp lại hoặc đã quen thuộc.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ Kinh Thánh: 'baptism' (lễ rửa tội) tượng trưng cho sự thanh tẩy và khởi đầu mới, trong khi 'fire' (lửa) biểu thị thử thách khắc nghiệt. Cụm từ xuất hiện vào thế kỷ 19, ban đầu ám chỉ những người lính phải trải qua trận chiến đầu tiên (lửa đạn) sau khi được phong chức.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thể hiện sự dũng cảm, kiên cường) hơn là tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'lễ rửa tội bằng lửa' trong tôn giáo.