Looking up...
After months of boring meetings, her ideas were a breath of fresh air.
Sau nhiều tháng họp nhàm chán, ý tưởng của cô ấy thật là một làn gió mới.
một điều mới mẻ, thú vị hoặc sảng khoái, giúp thay đổi không khí nhàm chán
The new manager brought a breath of fresh air to the team.
Người quản lý mới đã mang đến một làn gió mới cho nhóm.
Her sense of humor is a breath of fresh air in this serious office.
Tính hài hước của cô ấy là một làn gió mới giữa bầu không khí nghiêm túc nơi công sở.
Thường dùng để miêu tả người, ý tưởng hoặc sự kiện mang lại cảm giác tươi mới, thoải mái trong một môi trường cũ kỹ hoặc nhàm chán.
Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực trong một môi trường cũ kỹ hoặc nhàm chán. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
Nghĩa đen của 'a breath of fresh air' là hít thở không khí trong lành, nhưng nghĩa bóng trong tiếng Anh (và cả tiếng Việt) lại là sự thay đổi tích cực, sảng khoái. Ví dụ: 'Her smile was a breath of fresh air' không có nghĩa là nụ cười của cô ấy như không khí trong lành, mà là nụ cười ấy mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu.
Hình ảnh xuất phát từ việc hít thở không khí trong lành sau một không gian bí bách, ám chỉ sự thay đổi tích cực. Xuất hiện từ thế kỷ 18 nhưng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại từ thế kỷ 20.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả sự thay đổi tích cực. Có thể dùng cho người, ý tưởng, sự kiện hoặc môi trường.