Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a breath of fresh air

a breath of fresh air

/ə ˈbrɛθ əv ˈfrɛʃ ɛər/◆thành ngữ
làm mới không khí

After months of boring meetings, her ideas were a breath of fresh air.

Sau nhiều tháng họp nhàm chán, ý tưởng của cô ấy thật là một làn gió mới.


◆ Nghĩa thực sự
sự thay đổi tích cực, mang lại cảm giác thoải mái và mới mẻ trong một môi trường cũ kỹ hoặc nhàm chán
¶ Nghĩa đen
một hơi thở không khí trong lành
Phân tích nghĩa đen
a breathmột hơi thở+of fresh airkhông khí trong lành
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh hít thở không khí trong lành sau khi thoát khỏi một không gian bí bách, ám chỉ sự thoải mái và thay đổi tích cực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi một người bạn giới thiệu một ý tưởng mới trong nhóm học tập cũ kỹ, hoặc khi một nhân viên mới mang đến cách làm việc sáng tạo trong công ty nhàm chán.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh giá trị của người Anh-Mỹ về sự đổi mới và tươi mới. Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc 'mang đến làn gió mới' thường được coi là điều tích cực, thể hiện sự sáng tạo và năng động.
thông thường

một điều mới mẻ, thú vị hoặc sảng khoái, giúp thay đổi không khí nhàm chán

The new manager brought a breath of fresh air to the team.

Người quản lý mới đã mang đến một làn gió mới cho nhóm.

Her sense of humor is a breath of fresh air in this serious office.

Tính hài hước của cô ấy là một làn gió mới giữa bầu không khí nghiêm túc nơi công sở.

Thường dùng để miêu tả người, ý tưởng hoặc sự kiện mang lại cảm giác tươi mới, thoải mái trong một môi trường cũ kỹ hoặc nhàm chán.

Cụm từ kết hợp

bring a breath of fresh airmang đến làn gió mớifeel like a breath of fresh aircảm thấy thật sảng khoái

Từ đồng nghĩa

change of pacenew lease of lifeshot in the arm

Từ trái nghĩa

same old same olddéjà vu

Cụm từ liên quan

breathe new life intocụm từ
làm mới, hồi sinh
turn over a new leafthành ngữ
bước sang trang mới, thay đổi tích cực

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi tích cực trong một môi trường cũ kỹ hoặc nhàm chán. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa đen và nghĩa bóng

Nghĩa đen của 'a breath of fresh air' là hít thở không khí trong lành, nhưng nghĩa bóng trong tiếng Anh (và cả tiếng Việt) lại là sự thay đổi tích cực, sảng khoái. Ví dụ: 'Her smile was a breath of fresh air' không có nghĩa là nụ cười của cô ấy như không khí trong lành, mà là nụ cười ấy mang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc hít thở không khí trong lành sau một không gian bí bách, ám chỉ sự thay đổi tích cực. Xuất hiện từ thế kỷ 18 nhưng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để miêu tả sự thay đổi tích cực. Có thể dùng cho người, ý tưởng, sự kiện hoặc môi trường.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.