Looking up...
Ich weiß nicht, wie ich mit diesem Projekt anfangen soll.
Tôi không biết phải bắt đầu dự án này như thế nào.
Bắt đầu làm việc gì đó, bắt đầu một hoạt động hoặc công việc.
Sie hat beschlossen, mit dem Lernen für die Prüfung anzufangen.
Cô ấy đã quyết định bắt đầu học cho kỳ thi.
Er weiß nicht, wie er mit dem Kochen anfangen soll.
Anh ấy không biết phải bắt đầu nấu ăn như thế nào.
Thường dùng để nói về việc bắt đầu một hoạt động mới hoặc một dự án.
Có thể dùng trong câu hỏi để hỏi cách bắt đầu làm gì đó, ví dụ: 'Wie fange ich mit dem Projekt an?'
Không dùng để nói về việc kết thúc hoặc dừng lại, chỉ dùng để bắt đầu.
Từ ghép từ 'mit' (với) và 'anfangen' (bắt đầu), dùng để chỉ việc bắt đầu làm gì đó.
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để nói về việc bắt đầu một hoạt động hoặc công việc.