die Fülle der Möglichkeiten
sự phong phú về các lựa chọnDie Fülle der Möglichkeiten in dieser Stadt ist überwältigend.
Sự phong phú về các lựa chọn trong thành phố này là quá áp đảo.
Sự phong phú về các lựa chọn hoặc khả năng, thường mang ý nghĩa tích cực về sự đa dạng và tiềm năng.
Mit der Fülle der Möglichkeiten, die das Internet bietet, kann man fast alles lernen.
Với sự phong phú về các lựa chọn mà Internet cung cấp, ta có thể học gần như mọi thứ.
Die Fülle der Möglichkeiten in der modernen Technologie erstaunt uns jeden Tag.
Sự phong phú về các lựa chọn trong công nghệ hiện đại khiến chúng ta ngạc nhiên mỗi ngày.
Thường được sử dụng để mô tả sự đa dạng và tiềm năng trong các lĩnh vực như công nghệ, giáo dục, hoặc các lựa chọn trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tích cực, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng và tiềm năng.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Tránh sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả sự hạn chế hoặc thiếu lựa chọn.
Nguồn gốc từ
Từ 'Fülle' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'fulla', có nghĩa là 'sự đầy đủ' hoặc 'sự phong phú'. 'Möglichkeiten' là dạng số nhiều của 'Möglichkeit', có nghĩa là 'lựa chọn' hoặc 'kết quả có thể'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực để nhấn mạnh sự đa dạng và tiềm năng. Có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, giáo dục, hoặc các lựa chọn trong cuộc sống.