die Dauer des Krieges

/diː ˈdaʊɐ dɛs ˈkʁiːɡəs/
thời gian của chiến tranh

Die Dauer des Krieges hat die Wirtschaft des Landes schwer belastet.

Thời gian của chiến tranh đã gây áp lực lớn cho nền kinh tế của đất nước.


trang trọng

Thời gian mà một cuộc chiến tranh kéo dài hoặc diễn ra.

Die Dauer des Krieges war für die Zivilbevölkerung unerträglich.

Thời gian của chiến tranh đã trở nên không thể chịu đựng đối với dân thường.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc quân sự để mô tả thời gian kéo dài của một cuộc chiến tranh.

Cụm từ kết hợp

die Dauer des Krieges verlängerngiai đoạn kéo dài của chiến tranhdie Dauer des Krieges verkürzengiai đoạn rút ngắn của chiến tranh

Cụm từ liên quan

die Kriegsdauercụm từ
thời gian của chiến tranh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh chính xác, thường liên quan đến lịch sử hoặc chính trị.

Quy tắc vàng

Cấu trúc từ vựng

Đây là một cụm từ bao gồm 'die Dauer' (thời gian) và 'des Krieges' (của chiến tranh), thường được sử dụng để mô tả thời gian kéo dài của một cuộc chiến tranh.

Nguồn gốc từ

Từ 'Dauer' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'dūr' có nghĩa là 'bền bỉ, kéo dài', còn 'Krieg' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'kriec' có nghĩa là 'chiến tranh'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị hoặc quân sự để mô tả thời gian kéo dài của một cuộc chiến tranh.

Phân tích từ

die Dauer
thời gian
root
+
des Krieges
của chiến tranh
root
Từ Điển Đức Việt