die Dinge nicht überstürzen

/diː dɪŋə nɪçt yːbɐˈʃtʏʁt͡sn̩/
không vội vàng

Bei einer wichtigen Entscheidung sollte man die Dinge nicht überstürzen.

Khi phải đưa ra quyết định quan trọng, ta không nên vội vàng.


thông thường

Không nên làm việc gì trong tình trạng vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước.

Lass uns die Dinge nicht überstürzen, wir haben noch Zeit.

Chúng ta đừng vội vàng, chúng ta vẫn còn thời gian.

Er hat die Dinge überstürzt und bereut es jetzt.

Anh ấy đã làm việc vội vàng và bây giờ anh ấy hối hận.

Thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Cụm từ kết hợp

die Dinge überstürzenlàm việc vội vàng

Cụm từ liên quan

keine Eile habencụm từ
không vội vàng
mit Bedacht handelncụm từ
hành động cẩn thận

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc hội thoại

Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Quy tắc vàng

Khuyên người khác

Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Nguồn gốc từ

Từ 'überstürzen' có nghĩa là 'làm vội vàng' hoặc 'làm gì trong tình trạng bối rối'. Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.

Phân tích từ

die Dinge
các việc
noun
+
nicht
không
adverb
+
überstürzen
làm vội vàng
verb
Từ Điển Đức Việt