die Dinge nicht überstürzen
không vội vàngBei einer wichtigen Entscheidung sollte man die Dinge nicht überstürzen.
Khi phải đưa ra quyết định quan trọng, ta không nên vội vàng.
Không nên làm việc gì trong tình trạng vội vàng hoặc không suy nghĩ kỹ trước.
Lass uns die Dinge nicht überstürzen, wir haben noch Zeit.
Chúng ta đừng vội vàng, chúng ta vẫn còn thời gian.
Er hat die Dinge überstürzt und bereut es jetzt.
Anh ấy đã làm việc vội vàng và bây giờ anh ấy hối hận.
Thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc hội thoại
Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Quy tắc vàng
Khuyên người khác
Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Nguồn gốc từ
Từ 'überstürzen' có nghĩa là 'làm vội vàng' hoặc 'làm gì trong tình trạng bối rối'. Cụm từ này thường dùng để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại để khuyên người khác nên suy nghĩ kỹ trước khi hành động.