Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. den Tod finden

den Tod finden

/deːn toːt ˈfɪndn̩/◆thành ngữ
chết vì một lý do cụ thể

Er fand den Tod im Krieg.

Anh ta chết vì chiến tranh.


◆ Nghĩa thực sự
Chết vì một lý do cụ thể, thường là một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
¶ Nghĩa đen
Tìm thấy cái chết
Phân tích nghĩa đen
den Todchết+findentìm thấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh cái chết được tìm thấy trong một tình huống cụ thể, như chiến tranh hoặc tai nạn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuốn sách lịch sử, tác giả mô tả cách nhiều binh sĩ tìm thấy cái chết trong trận chiến.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn học hoặc văn bản chính thức để mô tả cái chết do chiến tranh, tai nạn hoặc các sự kiện cụ thể.
trang trọng

Chết vì một lý do cụ thể, thường là một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.

Viele Soldaten fanden den Tod in der Schlacht.

Nhiều binh sĩ chết trong trận chiến.

Thường dùng để mô tả cái chết do chiến tranh, tai nạn hoặc các sự kiện cụ thể.

Từ đồng nghĩa

den Tod erleidenumkommen

Từ trái nghĩa

lebenüberleben

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho cái chết do một sự kiện cụ thể, không dùng cho cái chết tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ 'Tod' (chết) và 'finden' (tìm thấy), biểu thị cái chết được tìm thấy trong một tình huống cụ thể.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn học hoặc văn bản chính thức để mô tả cái chết do chiến tranh, tai nạn hoặc các sự kiện cụ thể.

Phân tích từ

den Tod
chết
noun
+
finden
tìm thấy
verb
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.