Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. beachten

beachten

/bəˈʔaxtn̩/
chú ý, lưu ý

Bitte beachten Sie die Hinweise auf dem Schild.

Vui lòng chú ý đến những thông báo trên biển báo.


trang trọng

Động từ có nghĩa là chú ý, lưu ý, quan tâm đến điều gì đó.

Die Anweisungen müssen genau beachtet werden.

Các hướng dẫn phải được tuân thủ chính xác.

Er beachte die Regeln immer.

Anh ấy luôn luôn tuân thủ các quy tắc.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc.

trang trọng

Có thể có nghĩa là xem xét, cân nhắc khi nói về việc phân tích hoặc đánh giá.

Man sollte alle Fakten beachten, bevor man eine Entscheidung trifft.

Phải xem xét tất cả các sự kiện trước khi đưa ra quyết định.

Dùng trong các tình huống yêu cầu sự suy nghĩ cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

etwas beachtenchú ý đến điều gì đódie Regeln beachtentuân thủ các quy tắcdie Hinweise beachtenchú ý đến các thông báo

Từ đồng nghĩa

beobachtenachtenberücksichtigenbeachten

Từ trái nghĩa

ignorierenübersehenmissachten

Cụm từ liên quan

auf etwas achtencụm từ
chú ý đến điều gì đó
etwas beachtencụm từ
chú ý đến điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'beachten' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Chú ý đến ngữ cảnh

Từ 'beachten' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức, từ 'achten' có nghĩa là 'quan trọng' hoặc 'chú ý'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống yêu cầu sự nghiêm túc. Có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để nhấn mạnh sự quan trọng của việc chú ý đến điều gì đó.

Phân tích từ

be-
tiền tố chỉ hành động
prefix
+
-achten
quan trọng, chú ý
root
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.