Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Bürokratieabbau

Bürokratieabbau

/byːʁokʁaˈtiːʔapˌbaʊ̯/
giảm bớt thủ tục hành chính

Die Regierung plant einen Bürokratieabbau, um Unternehmen zu entlasten.

Chính phủ dự kiến giảm bớt thủ tục hành chính để giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình giảm bớt thủ tục hành chính để tăng hiệu quả và giảm chi phí cho các tổ chức hoặc cá nhân.

Durch den Bürokratieabbau können Unternehmen schneller expandieren.

Dù giảm bớt thủ tục hành chính, các doanh nghiệp có thể mở rộng nhanh hơn.

Thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc các cơ quan quản lý để cải thiện môi trường kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

Bürokratieabbau vorantreibenthúc đẩy giảm bớt thủ tục hành chínhBürokratieabbau beschleunigentăng tốc giảm bớt thủ tục hành chính

Từ đồng nghĩa

Vereinfachung der VerwaltungVerwaltungsreformEntbürokratisierung

Từ trái nghĩa

BürokratisierungVerwaltungsaufbau

Cụm từ liên quan

Verwaltungsreformcụm từ
cải cách hành chính
Entbürokratisierungcụm từ
giảm bớt thủ tục hành chính

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về cải cách hành chính và chính sách kinh doanh.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức và báo chí, không phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Bürokratie' (hành chính) và 'Abbau' (giảm bớt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh doanh để mô tả các biện pháp cải cách hành chính.

Phân tích từ

Bürokratie
hành chính
root
+
Abbau
giảm bớt
root
Từ Điển Đức Việt
Weitere German→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.