Hingabe für etwas
sự hăng say cho cái gì đóSeine Hingabe für die Musik war bewundernswert.
Sự hăng say của anh ấy dành cho âm nhạc thật đáng ngưỡng mộ.
Sự hăng say, sự tận tâm và sự sẵn sàng dành toàn bộ tâm trí và năng lượng cho một hoạt động, người hoặc mục tiêu nào đó.
Sie zeigte große Hingabe für ihre Arbeit.
Cô ấy thể hiện sự hăng say lớn dành cho công việc của mình.
Seine Hingabe für den Sport war legendär.
Sự hăng say của anh ấy dành cho thể thao thật huyền thoại.
Thường được dùng để mô tả sự tận tâm sâu sắc và sự cam kết mạnh mẽ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả sự tận tâm và sự cam kết tích cực.
Quy tắc vàng
Không dùng để miêu tả sự hăng say tiêu cực
Cụm từ này không dùng để mô tả sự hăng say tiêu cực hoặc sự đam mê gây hại.
Nguồn gốc từ
Từ 'Hingabe' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'hingeben', có nghĩa là 'dâng dâng dâng dâng', trong khi 'für etwas' chỉ ra sự hướng đến một mục tiêu hoặc hoạt động cụ thể.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong các ngữ cảnh tích cực để miêu tả sự tận tâm và sự cam kết.