Hinrichtung
hình phạt tử hìnhDie Hinrichtung wurde nach einem langen Gerichtsverfahren durchgeführt.
Hình phạt tử hình đã được thực hiện sau một quá trình xét xử dài.
Hành động thi hành án tử hình, giết một người theo pháp luật.
Die Hinrichtung des Verbrechers wurde im Fernsehen übertragen.
Hành động thi hành án tử hình của tội phạm đã được truyền hình trực tiếp.
Thường được thực hiện theo quy trình pháp lý nghiêm ngặt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý nghiêm túc, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Tính chính thức
Từ này luôn mang tính chính thức và nghiêm túc, không dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ 'Hinrichtung' bắt nguồn từ động từ 'hinrichten' (thi hành án tử hình) trong tiếng Đức, với tiền tố 'hin-' (đến) và 'Richtung' (hướng).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và có tính chính thức cao.