Leidenschaft
sự đam mêSie hat eine große Leidenschaft für Musik.
Cô ấy có sự đam mê lớn với âm nhạc.
Sự đam mê, sự say mê, sự nhiệt tình
Er verfolgt seine Leidenschaft für Fotografie.
Anh ta theo đuổi sự đam mê chụp ảnh của mình.
Ihre Leidenschaft für Geschichte ist bewundernswert.
Sự đam mê lịch sử của cô ấy đáng ngưỡng mộ.
Từ này thường dùng để mô tả sự hứng thú sâu sắc hoặc nhiệt tình đối với một hoạt động, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'Leidenschaft' thường được dùng để miêu tả sự đam mê tích cực, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh sự nhiệt tình hoặc sự hứng thú sâu sắc.
Quy tắc vàng
Không dùng để chỉ sự đam mê tiêu cực
Từ này không dùng để chỉ sự đam mê tiêu cực như 'sự đam mê với việc làm điều xấu'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'Leid' (cái đau) và 'Schaft' (sự chịu đựng), ban đầu có nghĩa là 'sự chịu đựng đau khổ', nhưng hiện nay có nghĩa là 'sự đam mê' hoặc 'sự nhiệt tình'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, từ 'Leidenschaft' thường được dùng để miêu tả sự đam mê sâu sắc hoặc sự nhiệt tình đối với một hoạt động, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó. Nó có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.